TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canonistic

giọng máy của trình duyệt

canonistic nghĩa là Xem canonist.

Nghĩa của canonistic

Tính từ

  1. Xem canonist

Câu hỏi thường gặp

canonistic nghĩa là gì?

canonistic (tính từ) nghĩa là Xem canonist.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.