canonistical
giọng máy của trình duyệt
canonistical nghĩa là Xem canonist.
Nghĩa của canonistical
Tính từ
- Xem canonist
Câu hỏi thường gặp
canonistical nghĩa là gì?
canonistical (tính từ) nghĩa là Xem canonist.
canonistical nghĩa là Xem canonist.
canonistical (tính từ) nghĩa là Xem canonist.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.