TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cantina

UK/kænˈtiː.nə/ US/kænˈti.nə/ giọng máy của trình duyệt

cantina nghĩa là quán rượu nhỏ.

Nghĩa của cantina

Danh từ

  1. Quán rượu nhỏ (Nam Mỹ).

Dạng từ của cantina

Số nhiềucantinas

Câu hỏi thường gặp

cantina nghĩa là gì?

cantina (danh từ) nghĩa là quán rượu nhỏ.

cantina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantina: giọng Anh (UK) /kænˈtiː.nə/, giọng Mỹ (US) /kænˈti.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.