cantingly
giọng máy của trình duyệt
cantingly nghĩa là Xem cant.
Nghĩa của cantingly
Phó từ
- Xem cant
Dạng từ của cantingly
| So sánh hơn | more cantingly |
| So sánh nhất | most cantingly |
Câu hỏi thường gặp
cantingly nghĩa là gì?
cantingly (phó từ) nghĩa là Xem cant.