cantonal
giọng máy của trình duyệt
cantonal nghĩa là Xem canton.
Nghĩa của cantonal
Tính từ
- Xem canton
Câu hỏi thường gặp
cantonal nghĩa là gì?
cantonal (tính từ) nghĩa là Xem canton.
cantonal nghĩa là Xem canton.
cantonal (tính từ) nghĩa là Xem canton.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.