caoutchouc
UK/ˈkaʊt͡ʃʊk/
US/ˈkaʊt͡ʃʊk/
giọng máy của trình duyệt
caoutchouc nghĩa là cao su.
Nghĩa của caoutchouc
Danh từ
- Cao su.
Dạng từ của caoutchouc
| Số nhiều | caoutchoucs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caoutchouc
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
caoutchouc nghĩa là gì?
caoutchouc (danh từ) nghĩa là cao su.
caoutchouc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caoutchouc: giọng Anh (UK) /ˈkaʊt͡ʃʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊt͡ʃʊk/.