TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caoutchouc

UK/ˈkaʊt͡ʃʊk/ US/ˈkaʊt͡ʃʊk/ giọng máy của trình duyệt

caoutchouc nghĩa là cao su.

Nghĩa của caoutchouc

Danh từ

  1. Cao su.

Dạng từ của caoutchouc

Số nhiềucaoutchoucs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caoutchouc

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

caoutchouc nghĩa là gì?

caoutchouc (danh từ) nghĩa là cao su.

caoutchouc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caoutchouc: giọng Anh (UK) /ˈkaʊt͡ʃʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊt͡ʃʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.