cap
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kæp/
US/kæp/
giọng máy của trình duyệt
cap nghĩa là mũ lưỡi trai, mũ vải, nắp, mũ.
Nghĩa của cap
Danh từ
- Mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp dưỡng...); mũ (công nhân, giáo sư, quan toà, lính thuỷ...).
- Nắp, mũ (chai, van, bút máy...); đầu (đạn...); tai (nấm...).
- Mỏm, chỏm, chóp, đỉnh.
- Kiến trúc Đầu cột.
- Hàng hải Miếng tháp cột buồm.
- Bao giấy hình loa, phễu giấy (để gói).
- Khổ giấy 0, 43 x 0, 35 cm.
Ngoại động từ
- Đội mũ cho (ai).
- Đậy nắp, bịt nắp (cái gì).
- Vượt, làm tốt hơn, làm hay hơn.
- to cap an anecdotekể một câu chuyện hay hơn
- to cap a quotationtrích dẫn một câu hay hơn; trích dẫn một câu ngược lại
- Ngã mũ chào (ai).
- Thể dục, thể thao Chính thức nhận (một đấu thủ) vào đội.
- Phát bằng cho (ở trường đại học).
- Thú y học Làm sưng (một chỗ nào).
Nội động từ
- Ngả mũ chào, chào.
Dạng từ của cap
| Số nhiều | caps |
| Ngôi thứ ba số ít | caps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | capping |
| Quá khứ phân từ | capped |
| Quá khứ | capped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cap
Trái nghĩa
Họ từ của cap
Cụm từ, thành ngữ với cap
- cap in hand — Khúm núm.
- if the cap fits, wear it — (Tục ngữ) Có tật giật mình.
- to put on one's thinhking (considering) cap — Suy nghĩ đắn đo; suy nghĩ kỹ lưỡng.
- to set one's cap at (for) somebody — Quyến rũ ai, chài ai (để lấy làm chồng).
- to throw (fling) one's cap over the mill (windmil) — Làm bừa không kể gì dư luận; hành động tếu.
- cap line — Đường đỉnh.
Câu ví dụ với cap
- He wore a cap on his head. Anh ấy đã đội một chiếc mũ lưỡi trai trên đầu.
- The bottle cap keeps the water in. Chiếc nắp chai giữ cho nước ở bên trong.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cap nghĩa là gì?
cap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mũ lưỡi trai, mũ vải, nắp, mũ.
cap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cap: giọng Anh (UK) /kæp/, giọng Mỹ (US) /kæp/.