TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cap line

US/ˈkæp ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

cap line nghĩa là đường đỉnh.

Nghĩa của cap line

Danh từ

  1. Tech Đường đỉnh.

Câu hỏi thường gặp

cap line nghĩa là gì?

cap line (danh từ) nghĩa là đường đỉnh.

cap line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cap line: giọng Mỹ (US) /ˈkæp ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.