capably Nghe giọng máy của trình duyệt capably nghĩa là thành thạo, khéo léo. Nghĩa của capably Phó từ Thành thạo, khéo léo. Dạng từ của capably So sánh hơnmore capablySo sánh nhấtmost capably Câu hỏi thường gặp capably nghĩa là gì?capably (phó từ) nghĩa là thành thạo, khéo léo.