TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capable

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkeɪ.pə.bəl/ US/ˈkeɪ.pə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

capable nghĩa là có tài, có năng lực giỏi, có thể, có khả năng.

Nghĩa của capable

Tính từ

  1. Có tài, có năng lực giỏi.
    • a very capable doctormột bác sĩ rất giỏi
  2. Có thể, có khả năng, dám, cả gan.
    • show your teacher what you are capable ofhãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
    • the situation in capable of improvementtình hình có khả năng cải thiện được

Dạng từ của capable

So sánh hơnmore capable
So sánh nhấtmost capable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capable

Trái nghĩa

Họ từ của capable

Câu ví dụ với capable

  • He is a capable lawyer. Anh ấy là một luật sư giỏi.
  • I don't think Tom and Mary are capable of doing that. Tôi không cho là Tom và Mary có thể làm điều đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

capable nghĩa là gì?

capable (tính từ) nghĩa là có tài, có năng lực giỏi, có thể, có khả năng.

capable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capable: giọng Anh (UK) /ˈkeɪ.pə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.pə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.