capacitation
US/kə.ˌpæ.sə.ˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
capacitation nghĩa là Xem capacitate.
Nghĩa của capacitation
Danh từ
- Xem capacitate
Dạng từ của capacitation
| Số nhiều | capacitations |
Câu hỏi thường gặp
capacitation nghĩa là gì?
capacitation (danh từ) nghĩa là Xem capacitate.
capacitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capacitation: giọng Mỹ (US) /kə.ˌpæ.sə.ˈteɪ.ʃən/.