TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capacitation

US/kə.ˌpæ.sə.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

capacitation nghĩa là Xem capacitate.

Nghĩa của capacitation

Danh từ

  1. Xem capacitate

Dạng từ của capacitation

Số nhiềucapacitations

Câu hỏi thường gặp

capacitation nghĩa là gì?

capacitation (danh từ) nghĩa là Xem capacitate.

capacitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capacitation: giọng Mỹ (US) /kə.ˌpæ.sə.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.