capacitive Nghe giọng máy của trình duyệt capacitive nghĩa là tính điện dung, dung tính. Nghĩa của capacitive Tính từ Tech Tính điện dung, dung tính. Dạng từ của capacitive So sánh hơnmore capacitiveSo sánh nhấtmost capacitive Câu hỏi thường gặp capacitive nghĩa là gì?capacitive (tính từ) nghĩa là tính điện dung, dung tính.