capacitively
giọng máy của trình duyệt
capacitively nghĩa là Xem capacitance.
Nghĩa của capacitively
Phó từ
- Xem capacitance
Câu hỏi thường gặp
capacitively nghĩa là gì?
capacitively (phó từ) nghĩa là Xem capacitance.
capacitively nghĩa là Xem capacitance.
capacitively (phó từ) nghĩa là Xem capacitance.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.