TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capacitively

giọng máy của trình duyệt

capacitively nghĩa là Xem capacitance.

Nghĩa của capacitively

Phó từ

  1. Xem capacitance

Câu hỏi thường gặp

capacitively nghĩa là gì?

capacitively (phó từ) nghĩa là Xem capacitance.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.