TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caper

UK/ˈkeɪpə/ US/ˈkeɪpɚ/ giọng máy của trình duyệt

caper nghĩa là cây bạch hoa, nụ bạch hoa giầm, nhảy cỡn, nhảy lò cò.

Nghĩa của caper

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bạch hoa.
  2. Số nhiều Nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt).
  3. Sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò.
    • to cut capers; to cut a capernhảy cỡn
  4. Số nhiều Hành vi dại dột; hành động kỳ cục.

Nội động từ

  1. Nhảy cỡn, nhảy lò cò.
  2. Hành động dại dột; hành động kỳ cục.

Dạng từ của caper

Số nhiềucapers
Ngôi thứ ba số ítcapers
Hiện tại phân từ (-ing)capering
Quá khứ phân từcapered
Quá khứcapered

Họ từ của caper

Câu hỏi thường gặp

caper nghĩa là gì?

caper (danh từ, nội động từ) nghĩa là cây bạch hoa, nụ bạch hoa giầm, nhảy cỡn, nhảy lò cò.

caper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caper: giọng Anh (UK) /ˈkeɪpə/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.