caper
UK/ˈkeɪpə/
US/ˈkeɪpɚ/
giọng máy của trình duyệt
caper nghĩa là cây bạch hoa, nụ bạch hoa giầm, nhảy cỡn, nhảy lò cò.
Nghĩa của caper
Danh từ
- Thực vật học Cây bạch hoa.
- Số nhiều Nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt).
- Sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò.
- to cut capers; to cut a capernhảy cỡn
- Số nhiều Hành vi dại dột; hành động kỳ cục.
Nội động từ
- Nhảy cỡn, nhảy lò cò.
- Hành động dại dột; hành động kỳ cục.
Dạng từ của caper
| Số nhiều | capers |
| Ngôi thứ ba số ít | capers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | capering |
| Quá khứ phân từ | capered |
| Quá khứ | capered |
Họ từ của caper
Câu hỏi thường gặp
caper nghĩa là gì?
caper (danh từ, nội động từ) nghĩa là cây bạch hoa, nụ bạch hoa giầm, nhảy cỡn, nhảy lò cò.
caper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caper: giọng Anh (UK) /ˈkeɪpə/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪpɚ/.