TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capillarity

US/ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

capillarity nghĩa là sự mao dẫn, tính mao dẫn.

Nghĩa của capillarity

Danh từ

  1. Vật lý Sự mao dẫn; tính mao dẫn.

Dạng từ của capillarity

Số nhiềucapillarities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capillarity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

capillarity nghĩa là gì?

capillarity (danh từ) nghĩa là sự mao dẫn, tính mao dẫn.

capillarity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capillarity: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.