capillarity
US/ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
capillarity nghĩa là sự mao dẫn, tính mao dẫn.
Nghĩa của capillarity
Danh từ
- Vật lý Sự mao dẫn; tính mao dẫn.
Dạng từ của capillarity
| Số nhiều | capillarities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capillarity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
capillarity nghĩa là gì?
capillarity (danh từ) nghĩa là sự mao dẫn, tính mao dẫn.
capillarity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capillarity: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/.