wicking
US/ˈwɪ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
wicking nghĩa là chất bấc.
Nghĩa của wicking
Danh từ
- Chất bấc; vật liệu làm bấc đèn.
Dạng từ của wicking
| Số nhiều | wickings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wicking
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wicking nghĩa là gì?
wicking (danh từ) nghĩa là chất bấc.
wicking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wicking: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.kiɳ/.