TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wicking

US/ˈwɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

wicking nghĩa là chất bấc.

Nghĩa của wicking

Danh từ

  1. Chất bấc; vật liệu làm bấc đèn.

Dạng từ của wicking

Số nhiềuwickings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wicking

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wicking nghĩa là gì?

wicking (danh từ) nghĩa là chất bấc.

wicking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wicking: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.