TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital asset

US/ ˈæ.ˌsɛt/ giọng máy của trình duyệt

capital asset nghĩa là tài sản vốn.

Nghĩa của capital asset

Danh từ

  1. (econ) Tài sản vốn.

Dạng từ của capital asset

Số nhiềucapital assets

Câu hỏi thường gặp

capital asset nghĩa là gì?

capital asset (danh từ) nghĩa là tài sản vốn.

capital asset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital asset: giọng Mỹ (US) / ˈæ.ˌsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.