TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital asset pricing model

US/ ˈmɑː.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

capital asset pricing model nghĩa là Mô hình định giá Tài sản vốn.

Nghĩa của capital asset pricing model

Danh từ

  1. (econ) Mô hình định giá Tài sản vốn.

Câu hỏi thường gặp

capital asset pricing model nghĩa là gì?

capital asset pricing model (danh từ) nghĩa là Mô hình định giá Tài sản vốn.

capital asset pricing model phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital asset pricing model: giọng Mỹ (US) / ˈmɑː.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.