capital charges
giọng máy của trình duyệt
capital charges nghĩa là Các phí tổn cho vốn.
Nghĩa của capital charges
Danh từ
- (econ) Các phí tổn cho vốn.
Câu hỏi thường gặp
capital charges nghĩa là gì?
capital charges (danh từ) nghĩa là Các phí tổn cho vốn.