capital flight
giọng máy của trình duyệt
capital flight nghĩa là bay vốn.
Nghĩa của capital flight
Danh từ
- Bay vốn.
Câu hỏi thường gặp
capital flight nghĩa là gì?
capital flight (danh từ) nghĩa là bay vốn.
capital flight nghĩa là bay vốn.
capital flight (danh từ) nghĩa là bay vốn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.