capital gain
US/ ˈɡeɪn/
giọng máy của trình duyệt
capital gain nghĩa là khoản lãi vốn.
Nghĩa của capital gain
Danh từ
- (econ) Khoản lãi vốn.
Dạng từ của capital gain
| Số nhiều | capital gains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capital gain
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
capital gain nghĩa là gì?
capital gain (danh từ) nghĩa là khoản lãi vốn.
capital gain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital gain: giọng Mỹ (US) / ˈɡeɪn/.