TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital gain

US/ ˈɡeɪn/ giọng máy của trình duyệt

capital gain nghĩa là khoản lãi vốn.

Nghĩa của capital gain

Danh từ

  1. (econ) Khoản lãi vốn.

Dạng từ của capital gain

Số nhiềucapital gains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capital gain

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

capital gain nghĩa là gì?

capital gain (danh từ) nghĩa là khoản lãi vốn.

capital gain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital gain: giọng Mỹ (US) / ˈɡeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.