capital gains tax
giọng máy của trình duyệt
capital gains tax nghĩa là thuế lãi vốn.
Nghĩa của capital gains tax
Danh từ
- (econ) Thuế lãi vốn.
Dạng từ của capital gains tax
| Số nhiều | capital gains taxes |
Câu hỏi thường gặp
capital gains tax nghĩa là gì?
capital gains tax (danh từ) nghĩa là thuế lãi vốn.