capital gearing
US/ ˈɡɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
capital gearing nghĩa là tỷ trọng vốn vay.
Nghĩa của capital gearing
Danh từ
- (econ) Tỷ trọng vốn vay.
Câu hỏi thường gặp
capital gearing nghĩa là gì?
capital gearing (danh từ) nghĩa là tỷ trọng vốn vay.
capital gearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital gearing: giọng Mỹ (US) / ˈɡɪ.riɳ/.