TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital gearing

US/ ˈɡɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

capital gearing nghĩa là tỷ trọng vốn vay.

Nghĩa của capital gearing

Danh từ

  1. (econ) Tỷ trọng vốn vay.

Câu hỏi thường gặp

capital gearing nghĩa là gì?

capital gearing (danh từ) nghĩa là tỷ trọng vốn vay.

capital gearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital gearing: giọng Mỹ (US) / ˈɡɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.