capital goods
giọng máy của trình duyệt
capital goods nghĩa là tư liệu sản xuất.
Nghĩa của capital goods
Danh từ
- (econ) Tư liệu sản xuất, hàng tư liệu sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
capital goods nghĩa là gì?
capital goods (danh từ) nghĩa là tư liệu sản xuất.