TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital-intensive

US/ˈkæ.pə.tᵊl.ɪn.ˈtɛnt.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

capital-intensive nghĩa là cần nhiều vốn, dựa nhiều vào vốn.

Nghĩa của capital-intensive

Tính từ

  1. Cần nhiều vốn, đòi hỏi phải có vốn lớn.
  2. Kinh tế học (Ngành) dựa nhiều vào vốn.
  3. Sử dụng nhiều vốn.

Dạng từ của capital-intensive

So sánh hơnmore capital-intensive
So sánh nhấtmost capital-intensive

Cụm từ, thành ngữ với capital-intensive

  • capital-intensive sector — Ngành bao hàm nhiều vốn.
  • capital-intensive techniques — Các kỹ thuật dựa nhiều vào vốn.

Câu hỏi thường gặp

capital-intensive nghĩa là gì?

capital-intensive (tính từ) nghĩa là cần nhiều vốn, dựa nhiều vào vốn.

capital-intensive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital-intensive: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.pə.tᵊl.ɪn.ˈtɛnt.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.