TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital punishment

giọng máy của trình duyệt

capital punishment nghĩa là tử hình.

Nghĩa của capital punishment

Danh từ

  1. Tử hình.

Dạng từ của capital punishment

Số nhiềucapital punishments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capital punishment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

capital punishment nghĩa là gì?

capital punishment (danh từ) nghĩa là tử hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.