death penalty
giọng máy của trình duyệt
death penalty nghĩa là án tử, tử hình, án tử hình.
Nghĩa của death penalty
Danh từ
- Án tử, tử hình.
Dạng từ của death penalty
| Số nhiều | death penalties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với death penalty
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
death penalty nghĩa là gì?
death penalty (danh từ) nghĩa là án tử, tử hình, án tử hình.