TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital theory

US/ ˈθi.ə.ri/ giọng máy của trình duyệt

capital theory nghĩa là lý thuyết về vốn.

Nghĩa của capital theory

Danh từ

  1. (econ) Lý thuyết về vốn.

Câu hỏi thường gặp

capital theory nghĩa là gì?

capital theory (danh từ) nghĩa là lý thuyết về vốn.

capital theory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital theory: giọng Mỹ (US) / ˈθi.ə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.