TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capital transfer tax

US/ ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

capital transfer tax nghĩa là thuế chuyển giao vốn.

Nghĩa của capital transfer tax

Danh từ

  1. (econ) Thuế chuyển giao vốn.

Câu hỏi thường gặp

capital transfer tax nghĩa là gì?

capital transfer tax (danh từ) nghĩa là thuế chuyển giao vốn.

capital transfer tax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capital transfer tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.