capitalistically
giọng máy của trình duyệt
capitalistically nghĩa là Xem capitalistic.
Nghĩa của capitalistically
Phó từ
- Xem capitalistic
Dạng từ của capitalistically
| So sánh hơn | more capitalistically |
| So sánh nhất | most capitalistically |
Câu hỏi thường gặp
capitalistically nghĩa là gì?
capitalistically (phó từ) nghĩa là Xem capitalistic.