capitalizable
giọng máy của trình duyệt
capitalizable nghĩa là Xem capitalize.
Nghĩa của capitalizable
Tính từ
- Xem capitalize
Câu hỏi thường gặp
capitalizable nghĩa là gì?
capitalizable (tính từ) nghĩa là Xem capitalize.
capitalizable nghĩa là Xem capitalize.
capitalizable (tính từ) nghĩa là Xem capitalize.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.