capitalized value
giọng máy của trình duyệt
capitalized value nghĩa là Giá trị được vốn hoá.
Nghĩa của capitalized value
Danh từ
- (econ) Giá trị được vốn hoá.
Câu hỏi thường gặp
capitalized value nghĩa là gì?
capitalized value (danh từ) nghĩa là Giá trị được vốn hoá.