TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitally

US/ˈkæ.pə.tə.li/ giọng máy của trình duyệt

capitally nghĩa là chính, chủ yếu, tuyệt diệu, xuất sắc.

Nghĩa của capitally

Phó từ

  1. Chính, chủ yếu.
  2. Tuyệt diệu, xuất sắc, rất hay.
    • she sang that song capitallycô ta hát bài đó rất hay

Dạng từ của capitally

So sánh hơnmore capitally
So sánh nhấtmost capitally

Cụm từ, thành ngữ với capitally

  • to punish capitally — Kết tội tử hình.

Câu hỏi thường gặp

capitally nghĩa là gì?

capitally (phó từ) nghĩa là chính, chủ yếu, tuyệt diệu, xuất sắc.

capitally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitally: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.pə.tə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.