TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitate

UK/ˈkæpɪtət/ US/ˈkæpɪtət/ giọng máy của trình duyệt

capitate nghĩa là hình đầu.

Nghĩa của capitate

Tính từ

  1. Hình đầu.

Dạng từ của capitate

Số nhiềucapitates
Ngôi thứ ba số ítcapitates
Hiện tại phân từ (-ing)capitating
Quá khứ phân từcapitated
Quá khứcapitated

Cụm từ, thành ngữ với capitate

  • capitate bone — Xương cả.

Câu hỏi thường gặp

capitate nghĩa là gì?

capitate (tính từ) nghĩa là hình đầu.

capitate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitate: giọng Anh (UK) /ˈkæpɪtət/, giọng Mỹ (US) /ˈkæpɪtət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.