capitated
US/ˈkæ.pə.ˌteɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
capitated nghĩa là hình đầu.
Nghĩa của capitated
Tính từ
- Hình đầu.
Câu hỏi thường gặp
capitated nghĩa là gì?
capitated (tính từ) nghĩa là hình đầu.
capitated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitated: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.pə.ˌteɪ.təd/.