TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitated

US/ˈkæ.pə.ˌteɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

capitated nghĩa là hình đầu.

Nghĩa của capitated

Tính từ

  1. Hình đầu.

Câu hỏi thường gặp

capitated nghĩa là gì?

capitated (tính từ) nghĩa là hình đầu.

capitated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitated: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.pə.ˌteɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.