TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitation

UK/kapɪˈteɪʃən/ US/kapɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

capitation nghĩa là thuế theo đầu người, thuế thân.

Nghĩa của capitation

Danh từ

  1. Thuế theo đầu người, thuế thân.

Dạng từ của capitation

Số nhiềucapitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitation

Đồng nghĩa

Họ từ của capitation

Cụm từ, thành ngữ với capitation

  • capitation tax — Thuế thân.

Câu hỏi thường gặp

capitation nghĩa là gì?

capitation (danh từ) nghĩa là thuế theo đầu người, thuế thân.

capitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitation: giọng Anh (UK) /kapɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kapɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.