capitulant
giọng máy của trình duyệt
capitulant nghĩa là Xem capitulate.
Nghĩa của capitulant
Tính từ
- Xem capitulate
Dạng từ của capitulant
| Số nhiều | capitulants |
Câu hỏi thường gặp
capitulant nghĩa là gì?
capitulant (tính từ) nghĩa là Xem capitulate.