TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitular

US/kə.ˈpɪ.tʃə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

capitular nghĩa là tăng hội.

Nghĩa của capitular

Tính từ

  1. Thuộc Tăng hội.

Dạng từ của capitular

Số nhiềucapitulars

Họ từ của capitular

Câu hỏi thường gặp

capitular nghĩa là gì?

capitular (tính từ) nghĩa là tăng hội.

capitular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitular: giọng Mỹ (US) /kə.ˈpɪ.tʃə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.