TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caplin

UK/ˈkæplɪn/ US/ˈkæplɪn/ giọng máy của trình duyệt

caplin nghĩa là cũng capelin, cá ốt vảy nhỏ.

Nghĩa của caplin

Danh từ

  1. Cũng capelin.
  2. Động vật Cá ốt vảy nhỏ.

Dạng từ của caplin

Số nhiềucaplins

Câu hỏi thường gặp

caplin nghĩa là gì?

caplin (danh từ) nghĩa là cũng capelin, cá ốt vảy nhỏ.

caplin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caplin: giọng Anh (UK) /ˈkæplɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkæplɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.