capitulum
US/kə.ˈpɪ.tʃə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
capitulum nghĩa là đầu, mõm, cụm hoa dạng đầu.
Nghĩa của capitulum
Danh từ
- Thực vật Đầu; mõm.
- Cụm hoa dạng đầu.
Dạng từ của capitulum
| Số nhiều | capitulums |
Họ từ của capitulum
Câu hỏi thường gặp
capitulum nghĩa là gì?
capitulum (danh từ) nghĩa là đầu, mõm, cụm hoa dạng đầu.
capitulum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitulum: giọng Mỹ (US) /kə.ˈpɪ.tʃə.ləm/.