TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caponier

UK/ˌkæp.əˈnɪə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌkæp.əˈnɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

caponier nghĩa là đường ngầm.

Nghĩa của caponier

Danh từ

  1. Đường ngầm.

Dạng từ của caponier

Số nhiềucaponiers

Câu hỏi thường gặp

caponier nghĩa là gì?

caponier (danh từ) nghĩa là đường ngầm.

caponier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caponier: giọng Anh (UK) /ˌkæp.əˈnɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌkæp.əˈnɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.