capot
UK/kəˈpɒt/
US/kəˈpɒt/
giọng máy của trình duyệt
capot nghĩa là sự ăn hết, sự ăn trắng, ăn hết, ăn trắng.
Nghĩa của capot
Danh từ
- Đánh bài Sự ăn hết, sự ăn trắng.
Ngoại động từ
- Đánh bài Ăn hết, ăn trắng.
Dạng từ của capot
| Số nhiều | capots |
| Ngôi thứ ba số ít | capots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | capotting |
| Quá khứ phân từ | capotted |
| Quá khứ | capotted |
Câu hỏi thường gặp
capot nghĩa là gì?
capot (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ăn hết, sự ăn trắng, ăn hết, ăn trắng.
capot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capot: giọng Anh (UK) /kəˈpɒt/, giọng Mỹ (US) /kəˈpɒt/.