TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caponize

giọng máy của trình duyệt

caponize nghĩa là thiến.

Nghĩa của caponize

Ngoại động từ

  1. Thiến (gà).

Dạng từ của caponize

Ngôi thứ ba số ítcaponizes
Hiện tại phân từ (-ing)caponizing
Quá khứ phân từcaponized
Quá khứcaponized

Câu hỏi thường gặp

caponize nghĩa là gì?

caponize (ngoại động từ) nghĩa là thiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.