TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caporal

giọng máy của trình duyệt

caporal nghĩa là thuốc lá loại xoàng, hạ sĩ.

Nghĩa của caporal

Danh từ

  1. Thuốc lá loại xoàng.
  2. Hạ sĩ.

Dạng từ của caporal

Số nhiềucaporals

Câu hỏi thường gặp

caporal nghĩa là gì?

caporal (danh từ) nghĩa là thuốc lá loại xoàng, hạ sĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.