capotasto
giọng máy của trình duyệt
capotasto nghĩa là ca-pô.
Nghĩa của capotasto
Danh từ
- Ca-pô.
Dạng từ của capotasto
| Số nhiều | capotastos |
Câu hỏi thường gặp
capotasto nghĩa là gì?
capotasto (danh từ) nghĩa là ca-pô.
capotasto nghĩa là ca-pô.
| Số nhiều | capotastos |
capotasto (danh từ) nghĩa là ca-pô.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.