TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caprification

US/ˌkæ.prə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

caprification nghĩa là sự thụ phấn kín.

Nghĩa của caprification

Danh từ

  1. Thực vật Sự thụ phấn kín; sự thụ phấn hoa vả.

Dạng từ của caprification

Số nhiềucaprifications

Câu hỏi thường gặp

caprification nghĩa là gì?

caprification (danh từ) nghĩa là sự thụ phấn kín.

caprification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caprification: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.prə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.