caprification
US/ˌkæ.prə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
caprification nghĩa là sự thụ phấn kín.
Nghĩa của caprification
Danh từ
- Thực vật Sự thụ phấn kín; sự thụ phấn hoa vả.
Dạng từ của caprification
| Số nhiều | caprifications |
Câu hỏi thường gặp
caprification nghĩa là gì?
caprification (danh từ) nghĩa là sự thụ phấn kín.
caprification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caprification: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.prə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.