TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caproic-acid

giọng máy của trình duyệt

caproic-acid nghĩa là Axit caproic.

Nghĩa của caproic-acid

Danh từ

  1. Hoá học Axit caproic.

Câu hỏi thường gặp

caproic-acid nghĩa là gì?

caproic-acid (danh từ) nghĩa là Axit caproic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.