TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caps

UK/kæps/ US/kæps/ giọng máy của trình duyệt

caps nghĩa là những chữ cái hoa.

Nghĩa của caps

Danh từ

  1. Những chữ cái hoa.

Cụm từ, thành ngữ với caps

  • caps lock — Khóa phím chữ hoa.

Câu hỏi thường gặp

caps nghĩa là gì?

caps (danh từ) nghĩa là những chữ cái hoa.

caps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caps: giọng Anh (UK) /kæps/, giọng Mỹ (US) /kæps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.