TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caps lock

UK/kæps lɒk/ giọng máy của trình duyệt

caps lock nghĩa là khóa phím chữ hoa.

Nghĩa của caps lock

Danh từ

  1. Tech Khóa phím chữ hoa.

Dạng từ của caps lock

Số nhiềuCaps Locks

Câu hỏi thường gặp

caps lock nghĩa là gì?

caps lock (danh từ) nghĩa là khóa phím chữ hoa.

caps lock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caps lock: giọng Anh (UK) /kæps lɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.