capsicum
UK/ˈkæpsɪkəm/
US/ˈkæpsɪkəm/
giọng máy của trình duyệt
capsicum nghĩa là cây ớt, quả ớt, chi ớt.
Nghĩa của capsicum
Danh từ
- Thực vật học Cây ớt.
- Quả ớt.
Dạng từ của capsicum
| Số nhiều | capsicums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capsicum
Đồng nghĩa
Họ từ của capsicum
Câu hỏi thường gặp
capsicum nghĩa là gì?
capsicum (danh từ) nghĩa là cây ớt, quả ớt, chi ớt.
capsicum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capsicum: giọng Anh (UK) /ˈkæpsɪkəm/, giọng Mỹ (US) /ˈkæpsɪkəm/.